| Tải mỗi tầng | 400 kg / level |
|---|---|
| Cách lấy hàng | manual access |
| Khoảng cách tầng | adjustable pitch |
| Tháo lắp | assemble / disassemble build |
| Kích cỡ | custom sizing |
Định nghĩa
Kệ vải là tổ hợp tầng thép định hình thao tác thủ công với các tầng điều chỉnh đều nhau, định cỡ để trải phẳng những đoạn vải gấp và cuộn thay vì xếp chồng, để cuộn mở phẳng và tồn kho luôn được phân loại.
Cuộn vải là ràng buộc: một đống vải gấp bị nhăn hằn vì trọng lượng và cuộn dựng đứng thì bung ra va đập, nên kệ trải phẳng từng đơn vị trên tầng định cỡ theo cây vải — biến kho thành nơi cuộn mở đọc được ngay trong một cái liếc, thay vì một cuộc mặc cả dưới đống vải.
Hàng phẳng, phân loại tại chỗ
Vải được đánh giá theo đường cắt và độ khớp, không theo thể tích, nên nó cần một mặt để cuộn mở trải ra và so với đơn đặt hàng; tầng cố định xếp chồng nó, và đống xếp che đi đúng thứ người mua đang chọn. Kệ vải đổi lưu trữ dày lấy một mặt phân loại: mỗi tầng là một kệ mở nơi cuộn nằm phẳng và nhìn thấy được, và các đoạn cắt rời được giữ phân loại trong cùng đơn vị thay vì trôi nổi khắp xưởng.
Khoảng tầng theo cây vải
Vì hình dạng lưu trữ thay đổi theo mùa — cây vải quý này, nếp gấp phẳng quý sau — khoảng tầng phải điều chỉnh được mà không dựng lại khung. Khoảng tầng điều chỉnh được là thứ để một kệ vải phục vụ cả dải phòng cắt mà vẫn định cỡ theo một đơn phôi cắt, đây là khác biệt giữa kệ mua một lần và kho phải thiết kế lại mỗi mùa.
Tất cả số liệu trên trang này là giá trị mẫu minh họa, không phải thông số đo thực tế.
Vì sao trải vải phẳng thay vì xếp chồng?
Đống gấp ép nếp nhăn vào cuộn phía dưới và cuộn dựng đứng bung ra va vào hàng kế; tầng phẳng giữ cuộn mở, không nhăn và khớp được, còn các đoạn cắt rời vẫn được phân loại thay vì lồng vào trong đống.